Cá Thia vai-u
Pomacentrus vaiuli

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này bao gồm một số dạng màu sắc hoặc biến thể địa lý (Ref. 48636). Cá trưởng thành thường sinh sống tại các khu vực hỗn hợp giữa rạn san hô và nền đáy vụn đá trong các đầm phá và rạn san hô hướng biển, từ vùng sóng vỗ thấp đến độ sâu 40 m (Ref. 1602). Loài sống đơn độc (Ref. 37816). Thức ăn chủ yếu gồm tảo sợi và các loài động vật không xương sống nhỏ (Ref. 1602). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Comprises several color forms, or geographical variations (Ref. 48636). Adults are found in mixed coral and rubble areas of lagoon and seaward reefs from the lower surge zone to a depth of 40 m (Ref. 1602). Solitary (Ref. 37816). Feed on filamentous algae and small invertebrates (Ref. 1602). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Thức ăn bao gồm tảo và các loài động vật không xương sống (Ref. 26990). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on algae and invertebrates (Ref. 26990). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
