Quay lại danh sách
#502Tập 3

Cá Thia đầu đen

Pomacentrus nigromanus Weber, 1913

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển đầu đen, Cá Thia rạn đầu đen, Cá Chim thia đầu đen
Common Name (EN)
Black-Axil Damsel.
Kích thước
80 mm.
Size
80 mm.

Phân bố

Indonesia, Philippines. Việt Nam. Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Goldback damsel
English name (FishBase)
Goldback damsel
Chiều dài tối đa
9.0 cm TL
Max length
9.0 cm TL
Độ sâu phân bố
6 - 60 m
Depth range
6 - 60 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển, cũng như các rạn san hô trong vùng nước trong, lặng sóng ở độ sâu trung bình. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác phù du, trứng cá, tảo và các loài động vật không xương sống nhỏ. Loài này đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng. Đây là loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit lagoon and seaward reefs, also in sheltered clear water reefs in moderate depths (Ref. 48636). Feed on planktonic crustaceans, fish eggs, algae, and small invertebrates. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ, sinh sống tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển. Thức ăn bao gồm các loài giáp xác phù du, trứng cá, tảo và các loài động vật không xương sống nhỏ. Đây là loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits lagoon and seaward reefs. Feeds on planktonic crustaceans, fish eggs, algae, and small invertebrates. Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus nigromanus
Pomacentrus melanopterus