Quay lại danh sách
#503Tập 3

Cá Thia đen tuyền

Hemiglyphidodon plagiometopon (Bleeker, 1852)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển đen tuyền, Cá Thia rạn đen tuyền, Cá Chim thia đen tuyền
Common Name (EN)
Blackfin damselfish.
Kích thước
187 mm.
Size
187 mm.

Phân bố

Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Lagoon damselfish
English name (FishBase)
Lagoon damselfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường phân bố tại các đầm phá kín và rạn san hô ven bờ, nơi có nhiều san hô phân nhánh, thường gắn liền với các nền đáy có mật độ tảo cao. Loài này ăn tảo. Đây là loài có kích thước lớn, đạt chiều dài ít nhất 18 cm. Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng. Đây là loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults occur in protected lagoon and coastal reefs around branching corals (Ref. 9710), usually with lots of algae on coral bases on the substrate (Ref. 48636). Feed on algae (Ref. 1602). Large species, to at least 18 cm (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ. Thường gặp tại các đầm phá kín và rạn san hô ven bờ, tập trung quanh các rạn san hô phân nhánh. Thức ăn chủ yếu là tảo. Loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Found in protected lagoon and coastal reefs around branching corals. Feeds on algae. Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Chẩn loại: Là một trong những loài cá thia có kích thước lớn, đặc trưng bởi cơ thể màu nâu sẫm. Các vây giữa và gốc vây ngực thường có màu sẫm hơn. Một vệt màu xanh nhạt kéo dài từ mõm đến điểm bắt đầu của vây lưng. Có một đốm rõ rệt ở mép trên của cuống đuôi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: One of the larger damselfish species, characterized by a dark brown body. The median fins and base of the pectoral fins are generally darker. A faint blue tint extends from the snout to the beginning of the dorsal fin. A distinct spot is present on the upper edge of the caudal peduncle.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Glyphisodon plagiometopon
Glyphidodon plagiometopon
Glyphidodon (Hemiglyphidodon) plagiometopon
Hemiglyphidodon plagiometopon
Abudefduf plagiometopon