Quay lại danh sách
#504Tập 3

Cá Thia dải

Lepidozygus tapeinosoma (Bleeker, 1855)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển dải, Cá Thia rạn dải, Cá Chim thia dải
Common Name (EN)
Fusilier Damsel.
Kích thước
70 - 80 mm. Lớn nhất 100 mm.
Size
70 - 80 mm. Maximum 100 mm.

Phân bố

Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fusilier damselfish
English name (FishBase)
Fusilier damselfish
Chiều dài tối đa
10.5 cm TL
Max length
10.5 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường sinh sống tại các rạn san hô hướng biển có dòng chảy mạnh; đôi khi xuất hiện quanh các rạn san hô nhỏ trong đầm phá. Loài này kết đàn để kiếm ăn, thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du (Ref. 9710). Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 9710. Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found in current-swept seaward reefs; occasionally found around lagoon patch reefs. Form aggregations that feed on zooplankton (Ref. 9710). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 9710. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Thường gặp tại các rạn san hô hướng biển có dòng chảy mạnh; đôi khi xuất hiện quanh các rạn san hô nhỏ trong đầm phá. Kết đàn để kiếm ăn, thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du. Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Found in current-swept seaward reefs; occasionally found around lagoon patch reefs. Forms aggregations that feed on zooplankton. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus tapeinosoma
Lepidozygus tapeinosoma