Cá Thia dải
Lepidozygus tapeinosoma

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành thường sinh sống tại các rạn san hô hướng biển có dòng chảy mạnh; đôi khi xuất hiện quanh các rạn san hô nhỏ trong đầm phá. Loài này kết đàn để kiếm ăn, thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du (Ref. 9710). Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 9710. Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found in current-swept seaward reefs; occasionally found around lagoon patch reefs. Form aggregations that feed on zooplankton (Ref. 9710). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 9710. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Thường gặp tại các rạn san hô hướng biển có dòng chảy mạnh; đôi khi xuất hiện quanh các rạn san hô nhỏ trong đầm phá. Kết đàn để kiếm ăn, thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du. Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Found in current-swept seaward reefs; occasionally found around lagoon patch reefs. Forms aggregations that feed on zooplankton. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
