Quay lại danh sách
#506Tập 3

Cá Ông móm

Cirrhitichthys aureus (Temminck and Schlegel, 1843)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ông tiên móm, Cá Sơn ông móm
Common Name (EN)
Golden curlyfin
Kích thước
69 - 89 mm. Lớn nhất 121 mm.
Size
69 - 89 mm. Maximum 121 mm.

Phân bố

Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Không thường gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. P. Fourmanoir, 1965. Orsi, 1974.
Literature
Cheng, 1962. P. Fourmanoir, 1965. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellow hawkfish
English name (FishBase)
Yellow hawkfish
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 20 m
Depth range
5 - 20 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các vách đá ở vùng nước sâu. Ngoài ra, chúng còn sinh sống trên nền đáy bùn tại các vịnh kín gió, nơi không chịu ảnh hưởng của sóng biển. Cá có tập tính sống đơn độc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs on rocky cliffs in deep water (Ref. 9710). Also inhabits muddy substrates in protected bays where wave action has no influence (Ref. 48636). Solitary (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các khu vực có nền đáy đá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives in rocky regions (Ref. 9137).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đã xác nhận loài này có khả năng chuyển đổi giới tính hai chiều. Kiểu hình sinh sản dường như nằm ở trạng thái trung gian giữa lưỡng tính đồng thời và lưỡng tính tuần tự: các cá thể, ít nhất là trong điều kiện nuôi nhốt, có khả năng chuyển đổi giới tính theo cả hai hướng, từ cá đực chức năng sang cá cái chức năng hoặc ngược lại.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Bi-directional sex change has been confirmed for this species (Ref. 103751). Sexual pattern seem to be intermediate between simultaneous and sequential hermaphroditism: individuals, at least under conditions of captivity, have the capacity to change sex in either direction, from functional male to functional female, or vice versa (Ref. 31569).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Chẩn loại: Thân hơi dài, mõm nhọn, trên thân có năm đốm màu nâu vàng xếp theo chiều dọc. Phần trước cơ thể có màu vàng tươi, chuyển dần sang màu nâu sẫm về phía sau.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: Moderately elongated body with a pointed snout and five vertical yellowish-brown blotches. The anterior part is bright yellow, transitioning to dark brown posteriorly.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cirrhites aureus
Cirrhitichthys aureus