Cá Ông móm
Cirrhitichthys aureus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các vách đá ở vùng nước sâu. Ngoài ra, chúng còn sinh sống trên nền đáy bùn tại các vịnh kín gió, nơi không chịu ảnh hưởng của sóng biển. Cá có tập tính sống đơn độc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs on rocky cliffs in deep water (Ref. 9710). Also inhabits muddy substrates in protected bays where wave action has no influence (Ref. 48636). Solitary (Ref 90102).
Sinh sống tại các khu vực có nền đáy đá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Lives in rocky regions (Ref. 9137).
Đã xác nhận loài này có khả năng chuyển đổi giới tính hai chiều. Kiểu hình sinh sản dường như nằm ở trạng thái trung gian giữa lưỡng tính đồng thời và lưỡng tính tuần tự: các cá thể, ít nhất là trong điều kiện nuôi nhốt, có khả năng chuyển đổi giới tính theo cả hai hướng, từ cá đực chức năng sang cá cái chức năng hoặc ngược lại.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Bi-directional sex change has been confirmed for this species (Ref. 103751). Sexual pattern seem to be intermediate between simultaneous and sequential hermaphroditism: individuals, at least under conditions of captivity, have the capacity to change sex in either direction, from functional male to functional female, or vice versa (Ref. 31569).
Chẩn loại: Thân hơi dài, mõm nhọn, trên thân có năm đốm màu nâu vàng xếp theo chiều dọc. Phần trước cơ thể có màu vàng tươi, chuyển dần sang màu nâu sẫm về phía sau.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: Moderately elongated body with a pointed snout and five vertical yellowish-brown blotches. The anterior part is bright yellow, transitioning to dark brown posteriorly.
