Quay lại danh sách
#507Tập 3

Cá Ông chấm

Cirrhitichthys aprinus (Cuvier and Valenciennes, 1929)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ông tiên chấm, Cá Sơn ông chấm
Common Name (EN)
Spotted hawkfish
Kích thước
21 - 75 mm. Lớn nhất 100 mm.
Size
21 - 75 mm. Maximum 100 mm.

Phân bố

Đông Phi, Hồng Hải, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang). Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang). Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Spotted hawkfish
English name (FishBase)
Spotted hawkfish
Chiều dài tối đa
12.5 cm TL
Max length
12.5 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 40 m
Depth range
5 - 40 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Rocky
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài phổ biến, thường gặp tại các khu vực đá và rạn san hô ở vùng dưới triều ven biển (Ref. 9710). Cá có thể xâm nhập vào các cảng nước nông và vùng cửa sông (Ref. 48636). Sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common species found in rocky and coral areas of subtidal coastal reefs (Ref. 9710). Enters shallow harbors and estuaries (Ref. 48636). Solitary or in small groups (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy và cá nhỏ (Ref. 275).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on benthic animals and fish (Ref. 275).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng tầng nổi (Ref. 31569). Quá trình đẻ trứng diễn ra bằng cách bơi ngược lên cột nước với khoảng cách từ 0,3 đến 0,6 m (Ref. 26305).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic spawner (Ref. 31569). Spawning ascents into the water column occurred over a distance of 0.3 to 0.6 m (Ref. 26305).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cirrhites aprinus
Cirrhites fasciatus
Cirrhites graphidopterus
Cirrhites oxycephalus
Cirrhitichthys oxyrhynchos
Cirrhitichthys oxycephalus
Cirrhitichthys graphidopterus
Cirrhitichthys aprinus
Cirrhitichthys aureus
Cirrhites fasciatus
Cirrhitichthys calliurus
Amblycirrhitus indicus
Acanthocirrhitus oxycephalus