Cá Ông chấm mắt cao
Cirrhitus pinnulatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống ở các mặt trước rạn san hô và vùng bờ đá chịu tác động của sóng từ trung bình đến mạnh, ở độ sâu khoảng 3 m (Ref. 9947). Là loài sống ở tầng đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu là cua, ngoài ra còn ăn các loài giáp xác khác, cá nhỏ, nhím biển hoặc sao biển đuôi rắn. Được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 9947).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits reef fronts and rocky shorelines exposed to moderate to strong surge to depths of about 3 m (Ref. 9947). Benthic (Ref. 58302). Feeds primarily on crabs, also takes other crustaceans, small fishes, sea urchins or brittle stars. Marketed fresh (Ref. 9947).
Cư trú tại các mặt trước rạn san hô và vùng bờ đá. Là loài sống ở tầng đáy và hoạt động về đêm (Ref. 9773). Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Kiếm ăn cả vào ban ngày và ban đêm (hoạt động cả ngày lẫn đêm).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Dwells in reef fronts and rocky shores. Nocturnal, benthic species. Feeds on crustaceans and crabs (Ref. 9773). Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds during the day and at night (diurnal and nocturnal).
Đẻ trứng trôi nổi (Ref. 31569). Quá trình đẻ trứng diễn ra bằng cách bơi ngược lên cột nước với khoảng cách từ 1,5 đến 2,0 m (Ref. 26305). Cần thêm các bằng chứng mô học để xác định đặc tính lưỡng tính tiền nữ (protogyny) của loài (Ref. 103751).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Pelagic spawner (Ref. 31569). Spawning ascents into the water column occurred over a distance of 1.5 to 2.0 m (Ref. 26305). Further histological evidence is needed to establish protogyny (Ref. 103751).
Chẩn loại: Thân hình thuôn dài vừa phải và chắc khỏe, mõm ngắn và tù. Một chùm tua (cirri) nổi bật hiện diện ở mép sau của lỗ mũi trước. Thân có màu xanh ô liu với các đốm đen, dọc hai bên thân có ba hàng đốm trắng. Các tia vây có màu nâu rõ rệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: Moderately elongated and robust body with a short, blunt snout. A prominent cluster of cirri is visible on the hind edge of the anterior nostril. The body is green-olivaceous with black spots, and three rows of white blotches run along the lateral sides. Fin rays are distinctly brown.
