Quay lại danh sách
#508Tập 3

Cá Ông chấm mắt cao

Cirrhitus pinnulatus (Bloch and Schneider, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ông tiên chấm mắt cao, Cá Sơn ông chấm mắt cao
Common Name (EN)
Red - spotted hawkfish
Kích thước
130 - 154 mm. Lớn nhất 230 mm.
Size
130 - 154 mm. Maximum 230 mm.

Phân bố

Đông Phi, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Nhật Bản, Hawai, Việt Nam. Quần đảo Trường Sa, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Stocky hawkfish
English name (FishBase)
Stocky hawkfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 23 m
Depth range
0 - 23 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.68
Trophic level
3.68
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các mặt trước rạn san hô và vùng bờ đá chịu tác động của sóng từ trung bình đến mạnh, ở độ sâu khoảng 3 m (Ref. 9947). Là loài sống ở tầng đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu là cua, ngoài ra còn ăn các loài giáp xác khác, cá nhỏ, nhím biển hoặc sao biển đuôi rắn. Được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 9947).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits reef fronts and rocky shorelines exposed to moderate to strong surge to depths of about 3 m (Ref. 9947). Benthic (Ref. 58302). Feeds primarily on crabs, also takes other crustaceans, small fishes, sea urchins or brittle stars. Marketed fresh (Ref. 9947).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cư trú tại các mặt trước rạn san hô và vùng bờ đá. Là loài sống ở tầng đáy và hoạt động về đêm (Ref. 9773). Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Kiếm ăn cả vào ban ngày và ban đêm (hoạt động cả ngày lẫn đêm).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Dwells in reef fronts and rocky shores. Nocturnal, benthic species. Feeds on crustaceans and crabs (Ref. 9773). Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds during the day and at night (diurnal and nocturnal).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng trôi nổi (Ref. 31569). Quá trình đẻ trứng diễn ra bằng cách bơi ngược lên cột nước với khoảng cách từ 1,5 đến 2,0 m (Ref. 26305). Cần thêm các bằng chứng mô học để xác định đặc tính lưỡng tính tiền nữ (protogyny) của loài (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic spawner (Ref. 31569). Spawning ascents into the water column occurred over a distance of 1.5 to 2.0 m (Ref. 26305). Further histological evidence is needed to establish protogyny (Ref. 103751).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Chẩn loại: Thân hình thuôn dài vừa phải và chắc khỏe, mõm ngắn và tù. Một chùm tua (cirri) nổi bật hiện diện ở mép sau của lỗ mũi trước. Thân có màu xanh ô liu với các đốm đen, dọc hai bên thân có ba hàng đốm trắng. Các tia vây có màu nâu rõ rệt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: Moderately elongated and robust body with a short, blunt snout. A prominent cluster of cirri is visible on the hind edge of the anterior nostril. The body is green-olivaceous with black spots, and three rows of white blotches run along the lateral sides. Fin rays are distinctly brown.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Labrus pinnulatus
Cirrhitus maculatus
Labrus marmoratus
Cirrhitus maculosus
Cirrhitichthys marmoratus
Cirrhites maculosus
Cirrhitus marmoratus
Cirrhites maculatus
Cirrhites marmoratus
Cirrhitus pinnulatus
Cirrihitichthys maculatus