Quay lại danh sách
#509Tập 3

Cá Ông chấm vây sợi

Cyprinocirrhites polyactis (Bleeker, 1874)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ông tiên chấm vây sợi, Cá Sơn ông chấm vây sợi
Common Name (EN)
Swallowtail hawkfish.
Kích thước
36 - 136 mm.
Size
36 - 136 mm.

Phân bố

Madagascar, Indonesia, Australia, Nhật Bản, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. P. Fourmanoir, 1965. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. P. Fourmanoir, 1965. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Swallowtail hawkfish
English name (FishBase)
Swallowtail hawkfish
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 132 m
Depth range
10 - 132 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky, Rubble
Habitat
Coral reefs, Rocky, Rubble
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các sườn dốc đứng và xung quanh các rạn san hô nhỏ chịu ảnh hưởng của dòng chảy (Ref. 9710). Cá thường lơ lửng cách đáy vài mét và thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng nổi, Copepoda và các sinh vật phù du khác. Ngoài ra, loài này cũng được tìm thấy quanh các rạn bọt biển (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on steep slopes and around small coral heads exposed to currents (Ref. 9710). Hovers several meters above the bottom and feeds mainly on pelagic crustaceans, copepods, and other animals of the plankton. Also found around sponges (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Cá thường xuất hiện tại các sườn dốc đứng và xung quanh các rạn san hô nhỏ chịu ảnh hưởng của dòng chảy. Cá thường lơ lửng cách đáy vài mét và thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng nổi, Copepoda và các sinh vật phù du khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Found on steep slopes and around small coral heads exposed to currents. Hovers several meters above the bottom and feeds mainly on pelagic crustaceans, copepods, and other animals of the plankton.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cần thêm các bằng chứng mô học để xác định đặc tính lưỡng tính tiền nữ (protogyny) của loài này (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Further histological evidence is needed to establish protogyny (Ref. 103751).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cirrhitichthys polyactis
Cyprinocirrhites polyactis
Cyprinocirrhites ui