Cá Ông chấm vây sợi
Cyprinocirrhites polyactis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các sườn dốc đứng và xung quanh các rạn san hô nhỏ chịu ảnh hưởng của dòng chảy (Ref. 9710). Cá thường lơ lửng cách đáy vài mét và thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng nổi, Copepoda và các sinh vật phù du khác. Ngoài ra, loài này cũng được tìm thấy quanh các rạn bọt biển (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on steep slopes and around small coral heads exposed to currents (Ref. 9710). Hovers several meters above the bottom and feeds mainly on pelagic crustaceans, copepods, and other animals of the plankton. Also found around sponges (Ref 90102).
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Cá thường xuất hiện tại các sườn dốc đứng và xung quanh các rạn san hô nhỏ chịu ảnh hưởng của dòng chảy. Cá thường lơ lửng cách đáy vài mét và thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng nổi, Copepoda và các sinh vật phù du khác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Found on steep slopes and around small coral heads exposed to currents. Hovers several meters above the bottom and feeds mainly on pelagic crustaceans, copepods, and other animals of the plankton.
Cần thêm các bằng chứng mô học để xác định đặc tính lưỡng tính tiền nữ (protogyny) của loài này (Ref. 103751).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Further histological evidence is needed to establish protogyny (Ref. 103751).
