Quay lại danh sách
#510Tập 3

Cá Ông phốt

Paracirrhites forsteri (Bloch and Schneider, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ông tiên phốt, Cá Sơn ông phốt
Common Name (EN)
Forster ' s curlyfin, Forster ' s hawkfish.
Kích thước
172 - 176 mm. Lớn nhất 250 mm.
Size
172 - 176 mm. Maximum 250 mm.

Phân bố

Đông Phi, Indonesia, Philippines, Đài Loan, Nhật Bản, Samoa, Melanesia, Hawai, Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học Hạ Môn (Trung Quốc).
Specimen
Hamon ' Institute of Oceanography (China).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blackside hawkfish
English name (FishBase)
Blackside hawkfish
Chiều dài tối đa
22.0 cm TL
Max length
22.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 35 m
Depth range
0 - 35 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này sinh sống tại các đầm phá nước trong hoặc các rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu ít nhất 33 m, đôi khi có thể xuống đến các vùng nước sâu hơn. Chúng thường xuất hiện lộ thiên trên các rạn san hô và nền đáy mềm, thỉnh thoảng bắt gặp theo cặp. Là loài cá tầng đáy, chúng có tập tính đậu trên các nhánh ngoài cùng của các rạn san hô thuộc giống Stylophora, Pocillopora và Acropora. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ và giáp xác, đôi khi ăn tôm. Loài này có tập tính lãnh thổ và sống theo chế độ hậu cung. Cá trưởng thành thường sống đơn độc trên các rạn san hô. Sản phẩm chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng cá tươi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits clear lagoon or seaward reefs to at least 33 m depth (Ref. 9710), but may venture very deep. Occurs openly on coral and soft-bottom habitats, occasionally in pairs (Ref. 48636). Benthic (Ref. 58302). Tends to perch on outermost branches of <i>Stylophora</i>, <i>Pocillopora</i>, and <i>Acropora</i> corals (Ref. 9710). Feeds mainly on small fishes and crustaceans, sometimes on shrimps and is territorial and haremic (Ref. 37816). Solitary on corals (Ref 90102). Marketed mostly fresh. Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính ghép đôi rõ rệt. Hoạt động đẻ trứng diễn ra bằng cách bơi ngược lên cột nước với khoảng cách từ 1,0 đến 2,5 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing. Spawning ascents into the water column occurred over a distance of 1.0 to 2.5 m (Ref. 26305).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Grammistes forsteri
Cirrhites forsteri
Sparus pantherinus
Cirrhites pantherinus
Amblycirrhitus pantherinus
Paracirrhites forsteri