Quay lại danh sách
Cá Nến dẹt
Goniistius zonatus

dod_od · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Nến biển dẹt
Common Name (EN)
Whitespot - tail morwong
Kích thước
69 - 240 mm. Lớn nhất 280 mm.
Size
69 - 240 mm. Maximum 280 mm.
Phân bố
Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Thành Khánh Thái, 1962. Wang, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Cheng, 1962. Wang, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Spottedtail morwong
English name (FishBase)
Spottedtail morwong
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Môi trường sống
Soft bottom, Mud
Habitat
Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.28
Trophic level
3.28
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Được nuôi trồng thương phẩm tại Nhật Bản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Commercially cultured in Japan.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Cheilodactylus zonatus
Goniistius zonatus
