Quay lại danh sách
#512Tập 3

Cá Dao đỏ vàng

Acanthocepola abbreviata (Cuvier and Valenciennes, 1835)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Dao biển đỏ vàng, Cá Lưỡi dao đỏ vàng
Common Name (EN)
Yellow Band-Fish.
Kích thước
200 mm. Lớn nhất 500 mm.
Size
200 mm. Maximum 500 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Singapore, Java, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bandfish
English name (FishBase)
Bandfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 80 m
Depth range
10 - 80 m
Môi trường sống
Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Benthic, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
bycatch
Importance
bycatch
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các môi trường đáy bùn, thường tập trung thành những quần thể lớn, trong đó mỗi cá thể cư trú trong một hang riêng biệt. Chúng thường bơi lên cao khỏi nền đáy theo đàn để bắt mồi khi có sinh vật phù du trôi qua, đặc trưng với tư thế bơi thẳng đứng (Ref. 48635).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in muddy habitats, usually in large colonies, each individual with its own burrow. Rises high above the substrate in schools to feed when plankton drifts over, typically in vertical posture (Ref. 48635).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này sinh sống tại các môi trường đáy bùn, thường tập trung thành những quần thể lớn, trong đó mỗi cá thể cư trú trong một hang riêng biệt. Chúng thường bơi lên cao khỏi nền đáy theo đàn để bắt mồi khi có sinh vật phù du trôi qua, đặc trưng với tư thế bơi thẳng đứng (Ref. 48635).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in muddy habitats, usually in large aggregations, each individual with its own burrow. Rises high above the substrate in schools to feed when plankton drifts over, typically in vertical posture (Ref. 48635).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cepola abbreviata
Acanthocepola abbreviata