Quay lại danh sách
Cá Dao đỏ kru-xen
Acanthocepola krusensterni

sara_sahata · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Dao biển đỏ kru-xen, Cá Lưỡi dao đỏ kru-xen
Common Name (EN)
Krusenstern ' s Band-Fish.
Kích thước
180 mm. Lớn nhất 200 mm.
Size
180 mm. Maximum 200 mm.
Phân bố
Nhật Bản, Philippines. Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Cepola krusensternii
Acanthocepola krusensterni
