Quay lại danh sách
#514Tập 3

Cá Rễ cau

Acanthocepola limbata (Cuvier and Valenciennes, 1835)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Rễ cau cau, Cá Kèo rễ cau
Common Name (EN)
Spotted Band-Fish.
Kích thước
121 mm.
Size
121 mm.

Phân bố

Nhật Bản, Đài Loan. Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Jordan and Fowler, 1902. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Jordan and Fowler, 1902. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blackspot bandfish
English name (FishBase)
Blackspot bandfish
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Độ sâu phân bố
80 - 100 m
Depth range
80 - 100 m
Môi trường sống
Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Benthic, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường bắt cặp và kiếm ăn theo nhóm thưa; cá con tập trung thành các nhóm nhỏ trên các sườn cát sâu, thường ở những khu vực có dòng chảy mạnh (Ref. 48635). Loài này phân bố ở các nền đáy bùn với độ sâu từ 15-100 m (Ref. 90102). Đây là loài phổ biến nhất trong họ cá đai (Cepolidae) tại Nhật Bản. Chúng thường bị đánh bắt bằng lưới kéo tại các vùng đáy cát hoặc bùn và được sử dụng chủ yếu để làm chả cá (Ref. 559 và 637). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được là 15 m (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults pair and feed in loose groups; juveniles gather in small groups on deep sand slopes, usually in current-prone areas (Ref. 48635). Occurs in mud bottoms 15-100 m deep (Ref. 90102). Commonest member of the Japanese cepolid fishes. Caught by trawl net from sandy or muddy bottoms. Used mainly for fish cake. (Ref. 559 and 637). Minimum depth of 15 m reported from Ref. 90102.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống trong các hang hốc tại những khu vực đáy cát và bùn. Cá con thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ, trong khi cá trưởng thành sống theo cặp. Loài này được quan sát thấy hoạt động tích cực hơn vào ban đêm (Ref. 128523).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit burrows in sandy and muddy areas. Juveniles occur singly or in small groups, adults are in pairs. Observed to be more active during nighttime (Ref. 128523).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cepola limbata
Cepola marginata
Cepola mesoprion
Acanthocepola mesoprion