Cá Rễ cau
Acanthocepola limbata

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành thường bắt cặp và kiếm ăn theo nhóm thưa; cá con tập trung thành các nhóm nhỏ trên các sườn cát sâu, thường ở những khu vực có dòng chảy mạnh (Ref. 48635). Loài này phân bố ở các nền đáy bùn với độ sâu từ 15-100 m (Ref. 90102). Đây là loài phổ biến nhất trong họ cá đai (Cepolidae) tại Nhật Bản. Chúng thường bị đánh bắt bằng lưới kéo tại các vùng đáy cát hoặc bùn và được sử dụng chủ yếu để làm chả cá (Ref. 559 và 637). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được là 15 m (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults pair and feed in loose groups; juveniles gather in small groups on deep sand slopes, usually in current-prone areas (Ref. 48635). Occurs in mud bottoms 15-100 m deep (Ref. 90102). Commonest member of the Japanese cepolid fishes. Caught by trawl net from sandy or muddy bottoms. Used mainly for fish cake. (Ref. 559 and 637). Minimum depth of 15 m reported from Ref. 90102.
Sinh sống trong các hang hốc tại những khu vực đáy cát và bùn. Cá con thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ, trong khi cá trưởng thành sống theo cặp. Loài này được quan sát thấy hoạt động tích cực hơn vào ban đêm (Ref. 128523).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit burrows in sandy and muddy areas. Juveniles occur singly or in small groups, adults are in pairs. Observed to be more active during nighttime (Ref. 128523).
