Quay lại danh sách
#515Tập 3

Cá Ép mảnh

Echeneis naucrates Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chép, Cá Ép mãnh
Common Name (EN)
Slender suckerfish.
Kích thước
186 - 420 mm. Lớn nhất 900 mm.
Size
186 - 420 mm. Maximum 900 mm.

Phân bố

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương. Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang). Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang). Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, nhưng số lượng ít.
Status
Common, but not abundant.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974. Myers, 1991.
Literature
Cheng, 1962. Orsi, 1974. Myers, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Live sharksucker
English name (FishBase)
Live sharksucker
Chiều dài tối đa
110.0 cm TL
Max length
110.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
2,300 g
Max weight
2,300 g
Độ sâu phân bố
1 - 85 m
Depth range
1 - 85 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
picking parasites off a host (cleaner)
Feeding type
picking parasites off a host (cleaner)
Bậc dinh dưỡng
3.68
Trophic level
3.68
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là loài cá ép phổ biến nhất tại các vùng nước ấm. Chúng phân bố cả ở gần bờ lẫn ngoài khơi. Thường bắt gặp cá bơi tự do tại các vùng nước nông ven bờ và quanh các rạn san hô. Cá ép mảnh bám tạm thời vào nhiều loại vật chủ khác nhau như cá mập, cá đuối, các loài cá xương lớn, rùa biển, cá voi, cá heo và cả tàu thuyền. Đôi khi chúng bám theo thợ lặn; thậm chí có ghi nhận trường hợp cá bám vào chân người lặn. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ, mảnh vụn thức ăn của vật chủ và các loài ký sinh trên cơ thể vật chủ. Cá con đôi khi đóng vai trò là loài dọn vệ sinh tại các trạm làm sạch trên rạn san hô, nơi chúng loại bỏ ký sinh cho các loài cá mó. Một số cộng đồng ngư dân bản địa sử dụng loài này để hỗ trợ đánh bắt: họ buộc một sợi dây vào cuống đuôi của cá ép rồi thả chúng ra; khi cá ép bám vào một con cá khác, ngư dân sẽ kéo cả cá ép và vật chủ lên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Most abundant remora in warm waters (Ref. 4389). Occurs near as well as far from the coast (Ref. 5217). Often found free-swimming in shallow inshore areas and around coral reefs (Ref. 26938). Attaches temporarily to a variety of hosts including sharks, rays, large bony fishes or sea turtles, whales, dolphins and also to ships. May follow divers (Ref. 9710); reported to attach itself to a diver's leg (Ref. 57809). Feeds on small fishes, bits of its host's prey and host's parasites (Ref. 26938). Juveniles occasionally act as reef station-based cleaners, where they service parrotfishes (Ref. 40095). Sometimes used by natives to aid in fishing; a line is tied to the caudal peduncle of the remora and then is released; upon attaching to another fish, the remora and its host are hauled in by the fisher (Ref. 9682).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài cá ép phổ biến nhất tại các vùng nước ấm. Phân bố rộng từ vùng gần bờ đến ngoài khơi. Thường bắt gặp cá bơi tự do tại các vùng nước nông ven bờ và quanh các rạn san hô. Cá bám tạm thời vào nhiều loại vật chủ như cá mập, cá đuối, các loài cá xương lớn, rùa biển, cá voi, cá heo và cả tàu thuyền. Có tập tính bám theo thợ lặn. Thức ăn bao gồm các loài cá nhỏ, mảnh vụn thức ăn của vật chủ và các loài ký sinh trên cơ thể vật chủ. Cá con đôi khi đóng vai trò là loài dọn vệ sinh tại các trạm làm sạch trên rạn san hô, nơi chúng loại bỏ ký sinh cho các loài cá mó. Cá có thể bơi tự do hoặc bám vào vật chủ, phổ biến nhất là cá mập. Thức ăn còn bao gồm sinh vật phù du, sinh vật đáy và mùn bã hữu cơ. Chúng đóng vai trò là loài dọn vệ sinh cho một số loài cá rạn san hô. Được ngư dân bản địa sử dụng để hỗ trợ đánh bắt bằng cách buộc dây vào cuống đuôi cá; khi cá bám vào vật chủ, ngư dân sẽ kéo cả hai lên. Khác với các loài khác trong họ, cá ép mảnh chủ yếu sinh sống ở vùng nước ven bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Most abundant remora in warm waters (Ref. 4389). Occurs near as well as far from the coast (Ref. 5217). Often found free-swimming in shallow inshore areas and around coral reefs (Refs. 26938, 58534, 9773). Attaches temporarily to a variety of hosts including sharks, rays, large bony fishes or sea turtles, whales, dolphins and also to ships (Also Ref. 9773). May follow divers (Ref. 9710). Feeds on small fishes, bits of its host's prey and host's parasites (Ref. 26938). Juvenile occasionally acts as reef station-based cleaners, where they service parrotfishes (Ref. 40095). Free-swimming or attached to host, most often to sharks. Feeds on zooplankton, benthic organisms and detritus (Ref. 33). Acts as cleaners of several species of reef fishes (Ref. 40095). Sometimes used by natives to aid in fishing; a line is tied to the caudal peduncle of the remora and then is released; upon attaching to another fish, the remora and its host are hauled in by the fisher (Ref. 9682). Inhabits inshore waters as opposed to the offshore habitat of the other members of its family (Ref. 9773).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá Ép mảnh. Chiều dài tổng cộng tối đa đạt 110 cm. Phân bố toàn cầu; tại Tây Thái Bình Dương kéo dài về phía bắc đến biển Nhật Bản, ngoài khơi phía bắc Hokkaido, có khả năng lên đến phía nam quần đảo Kuril; từ miền nam California đến Chile, bao gồm vịnh California và quần đảo Galápagos. Sống ở tầng nổi; môi trường nước mặn và nước lợ; độ sâu phân bố từ bề mặt đến 135 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Sharksucker. To 110 cm (43.3 in) TL (Lieske and Myers 2002). Circumglobal; western Pacific Ocean north to Sea of Japan, off northern Hokkaido, possibly as far north as southern Kuril Islands (Parin 2003); southern California (Miller and Lea 1972) to Chile (Pequeño 1989), including Gulf of California (Robertson and Allen 2002) and Islas Galápagos (Grove and Lavenberg 1997). Pelagic; marine and brackish waters (Fricke et al. 2020); depth: surface to 135 m (443 ft) (min.: Gasparini and Floeter 2001; max: 128 – 135 m in McLean et al. (2018); 135 m from Diane McLean, pers. comm. to M. L.)

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Echeneis naucrates
Leptecheneis naucrates
Echeneis neucratesm