Quay lại danh sách
#516Tập 3

Cá ép ngắn trắng

Remora albescens (Temminck and Schlegel, 1846)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ép biển ngắn trắng, Cá Đĩa bám ngắn trắng
Common Name (EN)
Manta sucker, white remora.
Kích thước
165 - 238 mm.
Size
165 - 238 mm.

Phân bố

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương. Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Quần đảo Trường Sa, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
White suckerfish
English name (FishBase)
White suckerfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm SL
Max length
30.0 cm SL
Độ sâu phân bố
đến 200 m
Depth range
đến 200 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này có tính chuyên hóa vật chủ cao, thường ký sinh trên cá đuối manta, đôi khi bám vào các loài cá mập. Chúng thường cư trú bên trong khoang mang và miệng của vật chủ. Ngoài ra, loài này còn được ghi nhận bám trên cá cờ đen (Makaira indica) tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (Ref. 7251). Rất hiếm khi bơi tự do (Ref. 10791). Loài này được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc (Ref. 12166).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Host specific on manta rays, but occasionally attaches to sharks. Often occurs inside gill chamber and mouth of host. Also attaches itself to black marlin, <i>Makaira indica</i>, of the Indo-Pacific Region (Ref. 7251). Rarely free-swimming (Ref. 10791). Used in Chinese medicine (Ref. 12166).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Rất hiếm khi bơi tự do (Ref. 10791).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Rarely free-swimming (Ref. 10791).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá ép ngắn trắng. Chiều dài tổng cộng (TL) đạt tới 35 cm (13,8 inch) (Lachner và Post trong Quéro và cộng sự, 1990). Phân bố toàn cầu; từ San Francisco, miền bắc California đến Chile, bao gồm cả khu vực trung tâm và phía nam vịnh California (Robertson và Allen, 2002), và quần đảo Galápagos (Grove và Lavenberg, 1997). Sống ở tầng nổi; độ sâu phân bố từ 0 đến khoảng 50 m (164 ft) (Robertson và Allen, 2008).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

White Suckerfish. To 35 cm (13.8 in) TL (Lachner and Post in Quéro et al. 1990). Circumglobal; San Francisco, northern California to Chile, including central and southern Gulf of California (Robertson and Allen 2002), and Islas Galápagos (Grove and Lavenberg 1997). Pelagic; depth: 0 to about 50 m (164 ft) (Robertson and Allen 2008).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Echeneis albescens
Echeneis clypeata
Remorina albescens
Remora albescens