Quay lại danh sách
#518Tập 3

Cá Ép trắng

Remora remora (Linnaeus, 1758)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá ép thông thường
Common Name (EN)
Common remora
Kích thước
168 - 450 mm.
Size
168 - 450 mm.

Phân bố

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương. Hawaii, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Học viện Thuỷ sản Thượng Hải (Trung Quốc).
Specimen
Institute of Shanghai Fishery.
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Carcasson, 1977.
Literature
Herre, 1953. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Shark sucker
English name (FishBase)
Shark sucker
Chiều dài tối đa
86.4000015258789 cm TL
Max length
86.4000015258789 cm TL
Trọng lượng tối đa
1,070 g
Max weight
1,070 g
Độ sâu phân bố
0 - 200 m
Depth range
0 - 200 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.49
Trophic level
3.49
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này thường cộng sinh với cá mập, đồng thời cũng bám vào các loài cá lớn khác, rùa biển và thậm chí cả tàu thuyền (Ref. 2850, 58302); thường được tìm thấy trong khoang mang, trên vây và bề mặt cơ thể vật chủ (Ref. 5951). Đôi khi chúng cũng bơi tự do (Ref. 2850). Cá non hoạt động tích cực hơn trong việc làm sạch ký sinh trùng (Ref. 26938). Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác chân chèo (Copepoda) ký sinh (Ref. 35388).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually associated with sharks but also attaches itself to other large fishes, sea turtles and even ships (Ref. 2850, 58302); found in gill chambers, fins and body surface (Ref. 5951). Sometimes free-swimming (Ref. 2850). Younger individual is more active as parasite pickers (Ref. 26938). Feeds on parasitic copepods (Ref. 35388).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này thường cộng sinh với cá mập, đồng thời cũng bám vào các loài cá lớn khác, rùa biển và thậm chí cả tàu thuyền (Ref. 2850, 58302); thường được tìm thấy trong khoang mang, trên vây và bề mặt cơ thể vật chủ (Ref. 5951). Đôi khi chúng cũng bơi tự do (Ref. 2850). Cá non hoạt động tích cực hơn trong việc làm sạch ký sinh trùng (Ref. 26938). Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác chân chèo (Copepoda) ký sinh (Ref. 35388), cùng các loài động vật không xương sống ở tầng đáy và sinh vật phù du (Ref. 33).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually associated with sharks but also attaches itself to other large fishes, sea turtles and even ships (Ref. 2850, 58302); found in gill chambers, fins and body surface (Ref. 5951). Sometimes free-swimming (Ref. 2850). Younger individual is more active as parasite pickers (Ref. 26938). Feeds on parasitic copepods (Ref. 35388); planktonic and benthic invertebrates (Ref. 33).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Thuộc giống Remora. Chiều dài tổng cộng (TL) tối đa đạt 86,4 cm (34 inch) (Miller và Lea 1972). Phân bố toàn cầu; tại Tây Thái Bình Dương trải dài về phía bắc đến quần đảo Kuril phía nam (Parin 2003); tại Đông Thái Bình Dương từ Washington (Hughes 1985) đến Chile (Pequeño 1989), bao gồm khu vực trung tâm và phía nam vịnh California (Robertson và Allen 2002), và quần đảo Galápagos (Grove và Lavenberg 1997). Loài cá tầng nổi; độ sâu phân bố từ bề mặt đến 300 m (984 ft) (tối thiểu: Robertson và Allen 2015; tối đa: Sánchez-Jiménez và cộng sự 2018).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Remora. To 86.4 cm (34 in) TL (Miller and Lea 1972). Circumglobal; western Pacific Ocean north to southern Kuril Islands (Parin 2003); in eastern Pacific from Washington (Hughes 1985) to Chile (Pequeño 1989), including central and southern Gulf of California (Robertson and Allen 2002), and Islas Galápagos (Grove and Lavenberg 1997). Pelagic; depth: surface to 300 m (984 ft) (min.: Robertson and Allen 2015; max.: Sánchez-Jiménez et al. 2018).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Echeneis remora
Remora remora