Quay lại danh sách
#54Tập 3

Cá Mú sọc dọc

Epinephelus latifasciatus (Temminck and Schlegel, 1842)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Song sọc dọc
Common Name (EN)
Striped grouper
Kích thước
115 - 150 mm.
Size
115 - 150 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan , Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Hai Phong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Cheng, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Striped grouper
English name (FishBase)
Striped grouper
Chiều dài tối đa
137.0 cm SL
Max length
137.0 cm SL
Trọng lượng tối đa
58,550 g
Max weight
58,550 g
Độ sâu phân bố
20 - 240 m
Depth range
20 - 240 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này thường ưa thích các khu vực thềm lục địa với địa hình đáy bằng phẳng. Cá trưởng thành thường xuất hiện ở các vùng đáy cát thô hoặc khu vực rạn đá, trong khi cá con thường sinh sống ở các vùng đáy bùn cát hoặc đáy bùn. Loài này cũng được đánh bắt quanh năm bằng nghề câu vàng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Seems to prefer continental localities; bottoms of low relief. Large individuals are taken on coarse sand or rocky areas, while the smaller ones live on silty-sand and muddy bottom. Also caught throughout the year by long-liners (Ref. 5222).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này thường ưa thích các khu vực thềm lục địa với địa hình đáy bằng phẳng. Cá trưởng thành thường xuất hiện ở các vùng đáy cát thô hoặc khu vực rạn đá, trong khi cá con thường sinh sống ở các vùng đáy bùn cát hoặc đáy bùn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Seems to prefer continental localities; bottoms of low relief. Large individuals are taken on coarse sand or rocky areas, while the smaller ones live on silty-sand and muddy bottom (Refs. 5222, 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Serranus latifasciatus Temminck and Schlegel, Fauna Japonica, Poissons, p. 6, 1842.
Epinephelus latifasciatus Boulenger, Cat. Fish. British Mus., ed. 2, Vol. 1, p. 206, 1895; Cheng, 1962; Matsubara, 1963.