Cá Mú sáu chỉ
Grammistes sexlineatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này phân bố ở các vùng nước ven bờ, sinh sống trên nền đáy san hô và đá (Ref. 5213, 48635). Ban ngày, chúng thường ẩn nấp dưới các gờ đá và trong các hang hốc nhỏ (Ref. 4326, 48635). Cá con có hai sọc trắng, khi lớn lên các sọc này phân tách thành nhiều đường kẻ. Ở cá trưởng thành, các đường kẻ này đứt đoạn thành những vệt ngắn và đốm (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu là các loài cá khác (Ref. 4821). Trong lớp hạ bì của da có các tuyến tiết độc tố (Ref. 4326), tạo ra vị đắng cực mạnh (Ref. 11441). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 30874.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coastal waters over corals and rocky substrates (Ref. 5213, 48635). Usually hides beneath ledges and small caves during the day (Ref. 4326, 48635). Small juveniles have only two white stripes, dividing with growth into numerous lines. The lines break-up into dashes and spots when adult (Ref. 48635). Feeds on fishes (Ref. 4821). Has toxin-producing glands in the dermis (Ref. 4326) which is extremely bitter to the taste (Ref. 11441). Minimum depth reported taken from Ref. 30874.
Phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các vùng nước ven biển trên nền đáy san hô (Ref. 58534) và nền đáy đá. Ban ngày thường ẩn nấp dưới các gờ đá và trong các hang hốc nhỏ (Ref. 4326).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found inshore (Ref. 75154). Inhabits coastal waters over corals (Ref. 58534) and rocky substrates. Usually hides beneath ledges and small caves during the day (Ref. 4326).
