Quay lại danh sách
Cá Đạm bì đen
Dampieria melanotaenia
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Đạm bì biển bì đen, Cá Đạm bì rạn bì đen
Common Name (EN)
Black Dottyback
Kích thước
150 - 200 mm. Lớn nhất 202 mm.
Size
150 - 200 mm. Maximum 202 mm.
Phân bố
Indonesia, Philippines, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1931. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1931. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Cichlops melanotaenia Bleeker, Nat. Tijds. Ned-Ind., Vol. 3, p. 765, 1852; Jordan and Richardson, 1908.
Labracinus melanotaenia Evermann & Seale, Bull. U. S. Bur. Fisheries, Vol. 26, p. 95, 1907.
Dampieria melanotaenia Fowler, Bull. 100, U. S. Nat. Mus., Vol. 11, p. 12, fig. 1, 1931; Weber and de Beaufort, 1931; Herre, 1934.
