Quay lại danh sách
Cá Lá
Glaucosoma burgeri

glen_whisson · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Lá rau, Cá Lá sọc
Common Name (EN)
Deep Sea Jewfish
Kích thước
380 - 400 mm. Lớn nhất 450 mm.
Size
380 - 400 mm. Maximum 450 mm.
Phân bố
Tây Australia, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1931. Allen & Swainston, 1988. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1931. Allen & Swainston, 1988. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Glaucosoma hebraicum Richardson, Voy. Erebus and Terror, Ichth., 1844 - 1846, p. 27, pl. 17.
Glaucosoma burgeri Richardson, Voy. Erebus and Terror, Ichth., 1844 - 1846, p. 27.
Glaucosoma burgeri Clark, Handb. Zool. Van der Hoeven, Vol. 2, 1858, p. 176.
