Quay lại danh sách
#66Tập 3

Cá Lá

Glaucosoma burgeri Richardson, 1844

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Glaucosoma buergeri
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lá rau, Cá Lá sọc
Common Name (EN)
Deep Sea Jewfish
Kích thước
380 - 400 mm. Lớn nhất 450 mm.
Size
380 - 400 mm. Maximum 450 mm.

Phân bố

Tây Australia, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1931. Allen & Swainston, 1988. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1931. Allen & Swainston, 1988. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Glaucosoma hebraicum Richardson, Voy. Erebus and Terror, Ichth., 1844 - 1846, p. 27, pl. 17.
Glaucosoma burgeri Richardson, Voy. Erebus and Terror, Ichth., 1844 - 1846, p. 27.
Glaucosoma burgeri Clark, Handb. Zool. Van der Hoeven, Vol. 2, 1858, p. 176.