Quay lại danh sách
#74Tập 3

Cá Căng mõm nhọn

Therapon oxyrhynchus Schlegel, 1846

WoRMS — Trạng thái phân loại chưa rõ
Ghi nhận: Terapon oxyrhynchus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ong mõm nhọn, Cá Căng cát mõm nhọn, Cá Ong biển mõm nhọn
Common Name (EN)
Sharp-Nosed Grunter
Kích thước
230 - 250 mm.
Size
230 - 250 mm.

Phân bố

Indonesia, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1929. Carcasson, 1977.
Literature
Weber and de Beaaufort, 1929. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Therapon oxyrhynchus Temminck and Schlegel, Fauna Japon, 1846, p. 16.