Quay lại danh sách
Cá Căng mõm nhọn
Therapon oxyrhynchus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Ong mõm nhọn, Cá Căng cát mõm nhọn, Cá Ong biển mõm nhọn
Common Name (EN)
Sharp-Nosed Grunter
Kích thước
230 - 250 mm.
Size
230 - 250 mm.
Phân bố
Indonesia, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1929. Carcasson, 1977.
Literature
Weber and de Beaaufort, 1929. Carcasson, 1977.
Sinh học — Sinh thái BIO
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Therapon oxyrhynchus Temminck and Schlegel, Fauna Japon, 1846, p. 16.
