Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá này sinh sống tại các khu vực rạn san hô hoặc nền đáy đá, đôi khi tập trung thành đàn. Thức ăn chủ yếu bao gồm nhiều loài động vật đáy khác nhau. Cá con thường phân bố ở vùng nước ven bờ. Sản phẩm thương mại chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng cá tươi nguyên con hoặc cá khô muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral or rocky areas. Sometimes forms aggregations. Feeds on a wide variety of benthic animals. Smaller fish are mostly found inshore. Marketed mostly fresh, whole or dried-salted.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Thức ăn chủ yếu là tôm và các loài cá nhỏ (Ref. 26908).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Feeds mainly on shrimps and fishes (Ref. 26908).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Priacanthus tayenus Richardson, Ichth. China Japan, p. 237, 1846; Bleeker, 1973 - 76; Boulenger, 1895; Fowler, 1927; Weber and de Beaufort, 1929; Herre, 1934.
Priacanthus holocentrum Bleeker, Verh. Bat. Gen., Vol. 22, Percoiden, p. 48, 1849; Gunther, 1859.