Quay lại danh sách
#78Tập 3

Cá Sơn thóc

Priacanthus tayenus Richardson, 1846

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Trác đuôi dài
Common Name (EN)
Spot-Finned Bullseye
Kích thước
200 - 250 mm. Lớn nhất 270 mm.
Size
200 - 250 mm. Maximum 270 mm.

Phân bố

Nhật Bản, Indonesia, Philippines, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Munro, 1955. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Munro, 1955. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Purple-spotted bigeye
English name (FishBase)
Purple-spotted bigeye
Chiều dài tối đa
35.0 cm TL
Max length
35.0 cm TL
Độ sâu phân bố
20 - 200 m
Depth range
20 - 200 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Coral reefs, Benthic, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.79
Trophic level
3.79
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này sinh sống tại các khu vực rạn san hô hoặc nền đáy đá, đôi khi tập trung thành đàn. Thức ăn chủ yếu bao gồm nhiều loài động vật đáy khác nhau. Cá con thường phân bố ở vùng nước ven bờ. Sản phẩm thương mại chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng cá tươi nguyên con hoặc cá khô muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral or rocky areas. Sometimes forms aggregations. Feeds on a wide variety of benthic animals. Smaller fish are mostly found inshore. Marketed mostly fresh, whole or dried-salted.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Thức ăn chủ yếu là tôm và các loài cá nhỏ (Ref. 26908).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Feeds mainly on shrimps and fishes (Ref. 26908).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Priacanthus tayenus Richardson, Ichth. China Japan, p. 237, 1846; Bleeker, 1973 - 76; Boulenger, 1895; Fowler, 1927; Weber and de Beaufort, 1929; Herre, 1934.
Priacanthus holocentrum Bleeker, Verh. Bat. Gen., Vol. 22, Percoiden, p. 48, 1849; Gunther, 1859.
Priacanthus schmittii Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Ind., Vol. 3, p. 572, 1852.