Quay lại danh sách
#79Tập 3

Cá Trác đuôi ngắn

Priacanthus macracanthus Cuvier and Valenciennes, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Trao tráo đuôi ngắn, Cá Mắt xếch đuôi ngắn, Cá Trác biển đuôi ngắn
Common Name (EN)
Red Bigeye
Kích thước
250 - 300 mm. Lớn nhất 350 mm.
Size
250 - 300 mm. Maximum 350 mm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Allen & Swainston, 1988. Thành Khánh Thái 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Allen & Swainston, 1988. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Red bigeye
English name (FishBase)
Red bigeye
Chiều dài tối đa
30.0 cm SL
Max length
30.0 cm SL
Độ sâu phân bố
12 - 400 m
Depth range
12 - 400 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố ở các rạn san hô ven bờ và ngoài khơi, từ độ sâu dưới 20 m đến hơn 400 m. Chúng thường tập trung thành đàn tại các vùng đáy mở và có mật độ rất cao ở Biển Đông và biển Andaman. Cá được tiêu thụ dưới dạng cá tươi nguyên con. Khả năng phát âm của loài này đã được nghiên cứu. Ngoài ra, vào ban ngày, cá thường ẩn nấp dưới các gờ đá hoặc lơ lửng gần các khối san hô (Ref 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore and offshore reefs from less than 20 m to more than 400 m depths. Apparently forms aggregations in open bottom areas and is very abundant in the South China Sea and Andaman Sea. Marketed fresh, whole. Sound production has been studied in this species. Also found under ledges or hovering next to coral heads during day (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa và sườn lục địa (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf and continental slope (Ref. 75154).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Priacanthus macracanthus Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 3, p. 108, 1829; Gunther, 1859; Boulenger, 1895; Weber and de Beaufort, 1929; Fowler, 1931.