Cá Sơn ki
Apogon kiensis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này chủ yếu phân bố ở vùng nước nông và các vũng triều (Ref. 58479). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 57178. Cá sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs mainly in shallow waters and tide pools (Ref. 58479). Minimum depth reported taken from Ref. 57178. Solitary or in small groups (Ref 90102).
Sinh sống tại các rạn đá và rạn san hô (Ref. 9710). Ngoài ra, loài này cũng được tìm thấy trên nền đáy cát và bùn tại các vịnh và vùng nước cửa sông (Ref. 559).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits rocky and coral reefs (Ref. 9710). Also above sandy and muddy bottoms of bays and inlets (Ref. 559).
Là loài ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).
