Quay lại danh sách
#88Tập 3

Cá Sơn ki

Apogon kiensis Jordan and Snyder, 1901

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ostorhinchus kiensis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn biển ki, Cá Sơn đá ki, Cá Sơn thóc ki
Common Name (EN)
Banded Cardinalfish
Kích thước
55 - 60 mm. Lớn nhất 65 mm.
Size
55 - 60 mm. Maximum 65 mm.

Phân bố

Ở nước mặn, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Rifle cardinal
English name (FishBase)
Rifle cardinal
Chiều dài tối đa
8.0 cm TL
Max length
8.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
dioecism
Reproduction
dioecism
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này chủ yếu phân bố ở vùng nước nông và các vũng triều (Ref. 58479). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 57178. Cá sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs mainly in shallow waters and tide pools (Ref. 58479). Minimum depth reported taken from Ref. 57178. Solitary or in small groups (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn đá và rạn san hô (Ref. 9710). Ngoài ra, loài này cũng được tìm thấy trên nền đáy cát và bùn tại các vịnh và vùng nước cửa sông (Ref. 559).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits rocky and coral reefs (Ref. 9710). Also above sandy and muddy bottoms of bays and inlets (Ref. 559).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Apogon kiensis Jordan and Snyder, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 23, p. 905, fig. 9, 1901; Jordan and Hubbs, 1925; Herre, 1943.
Amia kiensis Fowler and Bean, Bull. 100, U. S. Nat. Mus., Vol. 10, p. 66, 1930.