Quay lại danh sách
#91Tập 3

Cá Sơn dẹp

Apogon compressus (Smith and Radcliffe, 1911)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ostorhinchus compressus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn biển dẹp, Cá Sơn đá dẹp, Cá Sơn thóc dẹp
Common Name (EN)
Ochre-Striped Cardinalfish
Kích thước
70 - 80 mm. Lớn nhất 90 mm.
Size
70 - 80 mm. Maximum 90 mm.

Phân bố

Sống trên san hô cành, Micronesia, Malaysia, Indonesia, Philippines, Việt Nam. Ven bờ Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất ít gặp.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Myers, 1991. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Myers, 1991. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Amia compressa Smith and Radcliffei, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 41, p. 246, pls. 20 - 21, 1911; Fowler and Bean, 1930.
Amia fasciata compressa McCulloch, Biol. Results Endeavour, Vol. 3, part 3, p. 118, 1915.
Apogon compressus Herre, Fishes 1931 Philippines Exped., p. 39, 1934.