Quay lại danh sách
#93Tập 3

Cá Sơn mập

Apogon robustus (Smith and Radcliffei, 1911)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ostorhinchus cookii
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn biển mập, Cá Sơn đá mập, Cá Sơn thóc mập
Common Name (EN)
Stout Cardinalfish
Kích thước
90 - 100 mm. Lớn nhất 110 mm.
Size
90 - 100 mm. Maximum 110 mm.

Phân bố

New Hebrides, Philippines, Indonesia, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Rất it gặp.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Ghi chú chi tiết

Morphological description (GBIF)(Mô tả hình thái (GBIF))

Diagnosis: Moderately elongated body with 5 - 6 dark and white lateral stripes, ending in a distinct black spot at the caudal fin base.

Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Amia robustus Smith and Radcliffei, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 41, p. 254, fig. 2, pl. 24, 1911.
Amia fasciata Fowler, Bull. 100, U. S. Nat. Mus., Vol. 10, p. 51, 1930.
Apogon robustus Herre, Journ. Pan Pacific Research Inst., Vol. 8, p. 8, 1933; Herre, 1936.