Quay lại danh sách
#100Tập 5

Cá Bơn Năm Chấm Đều

Pseudorhombus pentophthalmus Günther, 1862

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bơn bốn chấm đen
Common Name (EN)
Fivespot flounder
Kích thước
130 - 160mm.
Size
130 - 160mm.

Mô tả hình thái

Inhabits mud and sand bottoms of the continental shelf (Ref. 9774, 11230). Feeds on small benthic crustaceans and fishes (Ref. 9774). Marketed fresh and salt-dried (Ref. 9774).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Soft bottom. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 38 - 150 m. Inhabits mud and sand bottoms of the continental shelf. Feeds on small benthic crustaceans and fishes.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Trung Quốc, Đài Loan. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 16.8/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Zheng, 1962. Orsi, 1974. Shen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Zheng, 1962. Orsi, 1974. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fivespot flounder
English name (FishBase)
Fivespot flounder
Chiều dài tối đa
26.799999237060547 cm TL
Max length
26.799999237060547 cm TL
Trọng lượng tối đa
209 g
Max weight
209 g
Tuổi thọ
3.0 năm
Longevity
3.0 năm
Độ sâu phân bố
38 - 150 m
Depth range
38 - 150 m
Môi trường sống
Soft bottom
Habitat
Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở vùng đáy bùn và cát của thềm lục địa. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác đáy cỡ nhỏ và cá. Được thương mại dưới dạng tươi sống và muối khô.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits mud and sand bottoms of the continental shelf (Ref. 9774, 11230). Feeds on small benthic crustaceans and fishes (Ref. 9774). Marketed fresh and salt-dried (Ref. 9774).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng đáy bùn và cát thuộc thềm lục địa. Thức ăn bao gồm các loài giáp xác sống ở đáy và các loài cá nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits mud and sand bottoms of the continental shelf. Feeds on small benthic crustaceans and fishes.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pseudorhombus pentophthalmus Gunther, Cat. Fish., Vol.4, p.428, 1862. Fowler, 1928. Norman, 1934. Herre, 1934. Zheng, 1962.
Pseudorhombus ocellifer Regan, Ann. Mag. Nat. Hist., ser.8, Vol.6, p.484 - 496, 1910.
Arnoglossus wakiyai Schmidt, Compt. Rend. Acad. Sci. Leningrad, N°.8, p.363 - 368, 1929.