Quay lại danh sách
#101Tập 5

Cá Bơn Năm Chấm Đen

Pseudorhombus quinquocellatus Weber & de Beaufort, 1929

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Năm Chấm Đen, Cá Bơn cát Năm Chấm Đen
Common Name
Fiveblotched flounder
Kích thước chiều dài
38 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: Lớn nhất 380mm.

Size: Maximum 380mm.

Việt Nam
Vịnh Bắc Bộ
Vùng Biển Miền Trung
Thế giới
Inđônêxia
Thái Lan
Trung Quốc
Vịnh Bắc Bộ
Miền Trung

Mô tả hình thái

Inhabits deep waters on mud and sand bottoms of the continental shelf (Ref. 9774). Feeds on benthic animals (Ref. 4896). Marketed fresh and salt-dried (Ref. 9774).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Feeding: hunting macrofauna (predator). Inhabits deep waters on mud and sand bottoms of the continental shelf (Ref. 9774). Feeds on benthic animals.EN · FishBase/GBIF

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 14.4/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962.

Thông Số Sinh Học & Sinh Thái

Dữ liệu FishBase v25.04
Chiều Dài Tối Đa
20 cm
Chiều dài chuẩn (SL)
Sinh Thái & Môi Trường Sống
Tập tính dinh dưỡngSăn mồi lớn (Động vật ăn thịt)
Sinh Sản & Tập Tính Bầy Đàn
Hình thức sinh sảnPhân giới tính, thụ tinh ngoài
Bảo Tồn & An Toàn Thực Phẩm
Vô hại đối với con người

Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.

Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
14.4 / 100 (Ít tổn thương)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngKhai thác thương mại • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi

Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu

Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))

Sinh sống ở vùng nước sâu trên nền đáy bùn và cát thuộc thềm lục địa (Ref. 9774). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy (Ref. 4896). Được thương mại dưới dạng tươi sống và muối khô (Ref. 9774).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits deep waters on mud and sand bottoms of the continental shelf (Ref. 9774). Feeds on benthic animals (Ref. 4896). Marketed fresh and salt-dried (Ref. 9774).

Ghi chú sinh thái học(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước sâu trên nền đáy bùn và cát của thềm lục địa (Ref. 9774). Chuyên ăn các loài động vật sống ở tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits deep waters on mud and sand bottoms of the continental shelf (Ref. 9774). Feeds on benthic animals.

Ghi chú sinh sản & Vòng đời(Reproduction notes)

Ghép đôi riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pseudorhombus quinquocellatus Weber and De Beaufort, Fish. Indo - Austr. Arch., Vol.5, p.104, 1929. Zheng, 1962.