Quay lại danh sách
#112Tập 5

Cá Bơn Đuôi Thuôn

Engyprosopon latifrons (Regan, 1908)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Đuôi Thuôn, Cá Bơn cát Đuôi Thuôn
Common Name (EN)
Longtail flounder
Kích thước
40 - 60mm. Lớn nhất 80mm.
Size
40 - 60mm. Maximum 80mm.

Mô tả hình thái

Inhabits sand bottoms.EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 37 - 68 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Ấn Độ, Trung Quốc. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Wang, 1993. Bộ Thủy sản, 1996.
Literature
Wang, 1993. Ministry of Fisheries, 1996.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
8.0 cm SL
Max length
8.0 cm SL
Độ sâu phân bố
37 - 68 m
Depth range
37 - 68 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở vùng đáy nền cát.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sand bottoms.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scaeops latifrons Regan, Trans. Linn. Soc. London, Zool., Vol.12, p.160, 1908.
Engyprosopon latifrons Norman, Syst. Monogr. Flat., p.312, 1934. Chieh, 1967.