Quay lại danh sách
Cá Bơn Anh Xám
Laeops parviceps
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Anh Xám, Cá Bơn cát Anh Xám
Common Name (EN)
Small-headed flounder
Kích thước
Lớn nhất 140mm.
Size
Maximum 140mm.
Mô tả hình thái
Feeds on benthic animals.EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 22 - 292 m. Feeds on benthic animals.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Ốttrâylia, Trung Quốc, Đài Loan. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung Việt Nam.
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Shen, 1993.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Small headed flounder
English name (FishBase)
Small headed flounder
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Độ sâu phân bố
22 - 292 m
Depth range
22 - 292 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on benthic animals.
Ecology notes(Ghi chú sinh thái)
Feeds on benthic animals.
Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Laeops parviceps Gunther, Challenger Rep. Zool., Vol.1, part 6, p.29, Shore - fishes, 1880. McCulloch, 1919. Weber and De Beaufort, 1929. Wu and Tang, 1935.
