Quay lại danh sách
Cá Bơn Cát
Samariscus huysmani
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thờn bơn cát, Cá Lưỡi trâu
Common Name (EN)
Huysman's righteye flounder
Kích thước
Lớn nhất 115mm.
Size
Maximum 115mm.
Mô tả hình thái
Feeds on small benthic animals (Ref. 9792).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 65 - 122 m. Feeds on small benthic animals.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Mianma, Inđônêxia, Philíppin. Vịnh Bắc Bộ.
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Matsubara, 1955. Bộ Thủy Sản, 1996.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Matsubara, 1955. Ministry of Fisheries, 1996.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Huysman's righteye flounder
English name (FishBase)
Huysman's righteye flounder
Chiều dài tối đa
11.5 cm TL
Max length
11.5 cm TL
Độ sâu phân bố
65 - 122 m
Depth range
65 - 122 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on small benthic animals (Ref. 9792).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Chuyên ăn các loài động vật đáy nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on small benthic animals.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Samariscus huysmani Weber, Sipoga - Exp. Fischi, p.420, 1913. Weber and De Beaufort, 1929.
