Quay lại danh sách
Cá Bơn Cát Dài
Samariscus corallinus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thờn bơn cát Dài, Cá Lưỡi trâu Dài
Common Name (EN)
Coralline red flounder.
Kích thước
120mm.
Size
120mm.
Mô tả hình thái
Benthic (Ref. 58302).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 79 - 134 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Haoai. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Carcasson, 1977. Trần Định và Nguyễn Nhật Thi, 1985. Bộ Thủy Sản, 1996.
Literature
Carcasson, 1977. Trần Định và Nguyễn Nhật Thi, 1985. Ministry of Fisheries, 1996.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Coralline-red flounder
English name (FishBase)
Coralline-red flounder
Chiều dài tối đa
8.199999809265137 cm SL
Max length
8.199999809265137 cm SL
Độ sâu phân bố
79 - 134 m
Depth range
79 - 134 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sống ở tầng đáy (Ref. 58302).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Benthic (Ref. 58302).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Samariscus corallinus Gilbert, Bull. U.S. Fish. Comm., Vol.23, part.2, p.577 - 713, pl.66 - 101, 1905.
