Quay lại danh sách
Cá Bơn Cát Su - ni
Samariscus sunieri
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thờn bơn cát Su - ni, Cá Lưỡi trâu Su - ni
Common Name (EN)
Sunieri's righteye flounder
Kích thước
136mm.
Size
136mm.
Mô tả hình thái
Feeds on small benthic animals.EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 118 - 276 m. Feeds on small benthic animals.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Inđônêxia. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Trần Định và Nguyễn Nhật Thi, 1985. Bộ Thủy Sản, 1996.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Trần Định và Nguyễn Nhật Thi, 1985. Ministry of Fisheries.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Sunier's righteye flounder
English name (FishBase)
Sunier's righteye flounder
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
118 - 276 m
Depth range
118 - 276 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật nhỏ sống ở tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on small benthic animals.
Ecology notes(Ghi chú sinh thái)
Feeds on small benthic animals.
Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Samariscus sunieri Weber and De Beaufort, Fishes Indo - Austr. Arch., Vol.5, p.141, 1929.
