Quay lại danh sách
#13Tập 5

Loài cá Mù Làn Vẩy To

Sebastapistes megalepis (Fowler, 1940)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Neomerinthe megalepis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mù Làn Vẩy To, Cá Bọ cạp biển Vẩy To
Common Name (EN)
Bigscaled scorpionfish
Kích thước
64 - 78mm.
Size
64 - 78mm.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 215 - 505 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Philíppin, Trung Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Price category: high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1962.
Literature
Chu, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
9.399999618530273 cm SL
Max length
9.399999618530273 cm SL
Độ sâu phân bố
215 - 505 m
Depth range
215 - 505 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scorpaena megalepis Fowler, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.80, p.56, fig.22, 1940.
Sebastapistes megalepis (Fowler), Chu. Fishes of South China sea, p.841 - 843, 1962.