Quay lại danh sách
#130Tập 5

Cá Bơn Sọc Vây Ngực Đen

Solea ovata Richardson, 1846

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bơn Trứng
Common Name (EN)
Ovale sole.
Kích thước
60 - 80mm. Lớn nhất 100 mm.
Size
60 - 80mm. Maximum 100mm.

Mô tả hình thái

Inhabits shallow sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially crustaceans. Marketed fresh, frozen, and dried-salted (Ref. 9893).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs. Feeding: hunting macrofauna (predator). Inhabits shallow sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially crustaceans.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Ấn Độ, Inđônêxia, Philíppin, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962. Shen, 1993.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Ovate sole
English name (FishBase)
Ovate sole
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
two seasonal peaks per year
Spawning
two seasonal peaks per year
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng nước ven bờ có nền đáy cát và bùn nông. Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống tầng đáy, đặc biệt là động vật giáp xác. Được thương mại dưới dạng tươi sống, đông lạnh và phơi khô ướp muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially crustaceans. Marketed fresh, frozen, and dried-salted (Ref. 9893).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các vùng nước ven bờ có nền đáy cát và bùn nông. Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống tầng đáy, đặc biệt là động vật giáp xác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially crustaceans.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Solea ovata Richardson, Ichth. China and Japan, p.279, 1846. Gunther, 1880. Seale, 1914. Wu, 1932. Wu and Tang, 1935.
Solea humilis Herre, Lingnan Sci. Jour., Vol.11, p.433, 1932. Weber and De Beaufort, 1929.