Inhabits shallow sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially crustaceans. Marketed fresh, frozen, and dried-salted (Ref. 9893).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Coral reefs. Feeding: hunting macrofauna (predator). Inhabits shallow sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially crustaceans.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Ấn Độ, Inđônêxia, Philíppin, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung Việt Nam.
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962. Shen, 1993.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Ovate sole
English name (FishBase)
Ovate sole
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
two seasonal peaks per year
Spawning
two seasonal peaks per year
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở các vùng nước ven bờ có nền đáy cát và bùn nông. Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống tầng đáy, đặc biệt là động vật giáp xác. Được thương mại dưới dạng tươi sống, đông lạnh và phơi khô ướp muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially crustaceans. Marketed fresh, frozen, and dried-salted (Ref. 9893).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống ở các vùng nước ven bờ có nền đáy cát và bùn nông. Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống tầng đáy, đặc biệt là động vật giáp xác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially crustaceans.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Solea ovata Richardson, Ichth. China and Japan, p.279, 1846. Gunther, 1880. Seale, 1914. Wu, 1932. Wu and Tang, 1935.
Solea humilis Herre, Lingnan Sci. Jour., Vol.11, p.433, 1932. Weber and De Beaufort, 1929.