Quay lại danh sách
#133Tập 5

Cá Bơn Khoang Râu

Zebrias quagga (Kaup, 1858)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Khoang Râu, Cá Bơn cát Khoang Râu
Common Name (EN)
zebra sole
Kích thước
50 - 90mm. Lớn nhất 150mm.
Size
50 - 90mm. Maximum 150mm.

Mô tả hình thái

Inhabits shallow coastal waters, on sand and mud bottoms (Ref. 30573). Feeds mainly on benthic invertebrates. Sold fresh in markets.EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs. Feeding: hunting macrofauna (predator). Inhabits shallow coastal waters, on sand and mud bottoms (Ref. 30573). Feeds mainly on benthic invertebrates.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Biển Đỏ, Vịnh Pơxian, Ấn Độ, Xri Lanca, Ốttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962. Shen, 1993.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fringefin zebra sole
English name (FishBase)
Fringefin zebra sole
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở vùng nước ven bờ nông, trên nền đáy cát và bùn (Ref. 30573). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy. Được bày bán tươi sống tại các chợ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow coastal waters, on sand and mud bottoms (Ref. 30573). Feeds mainly on benthic invertebrates. Sold fresh in markets.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven bờ nông, trên nền đáy cát và bùn (Ref. 30573). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow coastal waters, on sand and mud bottoms (Ref. 30573). Feeds mainly on benthic invertebrates.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Aesopia quagga Kaup, Arch. Naturgesch., Vol.24, p.98, 1858.
Synaptura quagga Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.4, p.485, 1862.
Zebrias quagga Hubbs, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.48, p.493, 1915. Wu, 1932.