Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962. Shen, 1993.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1962. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Fringefin zebra sole
English name (FishBase)
Fringefin zebra sole
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở vùng nước ven bờ nông, trên nền đáy cát và bùn (Ref. 30573). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy. Được bày bán tươi sống tại các chợ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow coastal waters, on sand and mud bottoms (Ref. 30573). Feeds mainly on benthic invertebrates. Sold fresh in markets.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các vùng nước ven bờ nông, trên nền đáy cát và bùn (Ref. 30573). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow coastal waters, on sand and mud bottoms (Ref. 30573). Feeds mainly on benthic invertebrates.