Quay lại danh sách
Cá Bơn Khoang Nhật Bản
Zebrias japonicus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Khoang Nhật Bản, Cá Bơn cát Khoang Nhật Bản
Common Name (EN)
Japanese sole.
Kích thước
123mm.
Size
123mm.
Phân bố
Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Shen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Wavyband sole
English name (FishBase)
Wavyband sole
Chiều dài tối đa
15.0 cm SL
Max length
15.0 cm SL
Độ sâu phân bố
1 - 68 m
Depth range
1 - 68 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
dioecism
Reproduction
dioecism
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố trên các nền đáy bùn cát (Ref. 11230).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on sandy mud bottoms (Ref. 11230)
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Aesopia japonica Bleeker, Acta Soc. Sci. Indo - Neerl., Vol.8, p.71, 1860.
Synaptura smithii Regan, Ann. Mag. Nat. Hist., ser. 7, Vol.11, N.61, p.57, pl.6, fig.1, 1903.
Zebrias japonicus Jordan and Starks, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.31, N.1484, p.234, 1906. Cheng and Weng, 1965. Shen, 1993.
