Quay lại danh sách
#135Tập 5

Cá Bơn Sọc

Aesopia cornuta Kaup, 1858

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Sọc, Cá Bơn cát Sọc
Common Name (EN)
Unicorn sole
Kích thước
100 - 130mm. Lớn nhất 200mm.
Size
100 - 130mm. Maximum 200mm.

Mô tả hình thái

Found in coastal waters (Ref. 30573), on sand or mud bottoms to at least 100 m (Ref. 9710, 11230, 48637).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Mud. Depth range: 8 - 100 m. Inhabits coastal waters on sand flats (Refs. 30573, 48637, 9710), as well as deep offshore (Ref. 48637).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Nam Phi, Biển Đỏ, Ấn Độ, Ốttrâylia, Inđônêxia, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 20.5/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Zheng, 1962. Shen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Zheng, 1962. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Unicorn sole
English name (FishBase)
Unicorn sole
Chiều dài tối đa
25.0 cm SL
Max length
25.0 cm SL
Độ sâu phân bố
8 - 100 m
Depth range
8 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các vùng biển ven bờ (Ref. 30573), sống trên nền đáy cát hoặc bùn ở độ sâu ít nhất đến 100 m (Ref. 9710, 11230, 48637).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters (Ref. 30573), on sand or mud bottoms to at least 100 m (Ref. 9710, 11230, 48637).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở vùng nước ven bờ trên các bãi cát bằng phẳng (Ref. 30573, 48637, 9710), cũng như ở vùng biển sâu ngoài khơi (Ref. 48637).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal waters on sand flats (Refs. 30573, 48637, 9710), as well as deep offshore (Ref. 48637).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Aesopia cornuta Kaup, Arch. Naturgresch., Vol. 24, p.98, 1858. Gunther, 1862. Hubbs, 1915. Wu and Tang, 1935. Ochiai, 1963. Chen and Weng, 1965.
Coryphaesopia cornuta Chabanaud, Bull. Inst. Oceanogr. Monaco, 555, p.21, 1930.