Quay lại danh sách
#137Tập 5

Cá Bơn Trúc Nhật Bản

Heteromycteris japonicus (Temminck & Schlegel, 1846)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Trúc Nhật Bản, Cá Bơn cát Trúc Nhật Bản
Common Name (EN)
Japanese bamboo sole
Kích thước
Lớn nhất 135mm.
Size
Maximum 135mm.

Phân bố

Trung Quốc, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam).

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Zheng, 1962.
Literature
Matsubara, 1955. Zheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bamboo sole
English name (FishBase)
Bamboo sole
Chiều dài tối đa
13.5 cm SL
Max length
13.5 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Achirus japonicus Temminck and Schlegel, Fauna Jap., Pisces, p.186, 1846.
Heteromycteris japonicus Norman, Ann. Mag. Nat. Hist., Vol.8(10), p.603, 1931. Wu, 1932.