Quay lại danh sách
Loài cá Mù Làn Vẩy Hoa
Sebastapistes nuchalis
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Mù Làn Vẩy Hoa, Cá Bọ cạp biển Vẩy Hoa
Common Name (EN)
Backspotted scorpionfish
Kích thước
30 - 56mm. Lớn nhất 76 mm.
Size
30 - 56mm. Maximum 76mm.
Phân bố
Philíppin, Trung Quốc. Quần Đảo Trường Sa, Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Price category: high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chu Nguyên Đinh, 1962.
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
10.15999984741211 cm TL
Max length
10.15999984741211 cm TL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Scorpaena nuchalis Gunther, Fische der Sudsee., Vol.1, 76, text. fig.1875. Boulenger, 1897. Jordan and Richardson, 1908. Fowler, 1928.
Sebastapistes nuchalis Jordan and Richardson, Bull. U.S. Bur. Fish., Vol.27, p.279, 1908. Fowler, 1928. Herre, 1951.
