Quay lại danh sách
#145Tập 5

Cá Lờn Bơn Lưỡi Mèo

Synaptura commersoniana (Lacepède, 1802)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Synaptura commersonnii
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bơn lá Bơn Lưỡi Mèo, Cá Lờn bơn biển Bơn Lưỡi Mèo
Common Name (EN)
Commerson sole
Kích thước
Lớn nhất 310mm.
Size
Maximum 310mm.

Mô tả hình thái

Inhabits mainly sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially small crustaceans. Marketed fresh, frozen, and dried-salted.EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Feeding: hunting macrofauna (predator). Inhabits mainly sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially small crustaceans.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Ấn Độ, Inđônêxia, Malaixia. Cần Thơ (Việt Nam).

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 26.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Mai Đình Yên, 1992.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Mai, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Commerson's sole
English name (FishBase)
Commerson's sole
Chiều dài tối đa
36.0 cm TL
Max length
36.0 cm TL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống chủ yếu ở vùng đáy bùn và cát ven bờ. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống đáy, đặc biệt là động vật giáp xác nhỏ. Được thương mại hóa ở dạng tươi, đông lạnh và khô muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits mainly sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially small crustaceans. Marketed fresh, frozen, and dried-salted.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống chủ yếu ở vùng đáy bùn và cát ven bờ. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống đáy, đặc biệt là động vật giáp xác nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits mainly sand and mud bottoms in coastal waters. Feeds mainly on benthic invertebrates, especially small crustaceans.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pleuronectes commersoniana Lacépède, Hist. Nat. Pois., Vol.3, pl.12, fig.3, 1802.
Brachirus commersonii Swainson, Nat. Hist. Fishes, Vol.2, p.303, 1839.
Synaptura commersoniana Cantor, Jour. Asiat. Soc. Bengal, Vol.18, p.1204, 1850. Gunther, 1862. Bleeker, 1866 - 1872. Day, 1878 - 1888.
Solea russelli Bleeker, Verh. Bat. Gen., Vol.24, p.15 Pleuronect., 1852.