Quay lại danh sách
#147Tập 5

Cá Bơn Lưỡi Bò Đầu Chấm

Cynoglossus abbreviatus (Gray, 1834)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Lưỡi Bò Đầu Chấm, Cá Bơn cát Lưỡi Bò Đầu Chấm
Common Name (EN)
Three lined tonguesole
Kích thước
173 - 256mm. Lớn nhất 300mm.
Size
173 - 256mm. Maximum 300mm.

Mô tả hình thái

Found in the sublittoral zone incl. semi-enclosed sea areas; inhabits muddy and sandy bottoms of the continental shelf and feeds mainly on benthic invertebrates (Ref. 2107, 11230).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 20 - 85 m. Inhabits muddy and sandy bottoms of the continental shelf and feeds mainly on benthic invertebrates.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Inđônêxia, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 51.71/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Zheng, 1962. Orsi, 1974. Mai Đình Yên, 1992. Shen, 1993.
Literature
Zheng, 1962. Orsi, 1974. Mai, 1992. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Three-lined tongue sole
English name (FishBase)
Three-lined tongue sole
Chiều dài tối đa
37.900001525878906 cm SL
Max length
37.900001525878906 cm SL
Trọng lượng tối đa
252 g
Max weight
252 g
Độ sâu phân bố
20 - 85 m
Depth range
20 - 85 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng dưới triều, bao gồm cả các vùng biển nửa kín; sinh sống ở nền đáy bùn và cát của thềm lục địa, thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở đáy (Ref. 2107, 11230).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in the sublittoral zone incl. semi-enclosed sea areas; inhabits muddy and sandy bottoms of the continental shelf and feeds mainly on benthic invertebrates (Ref. 2107, 11230).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở nền đáy bùn và cát của thềm lục địa và thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits muddy and sandy bottoms of the continental shelf and feeds mainly on benthic invertebrates.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Plagusia abbreviatus Gray, Illustration Indian Zool., p.94, 1835.
Cynoglossus trigrammus Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.4, p.494, 1862. zheng, 1962.
Areliscus purpureomaculatus Regan, Ann. Mag. Nat. Hist., ser.7, Vol.15, No.85, p.17 - 26, pl.2 - 3, 1905.
Cynoglossus abbreviatus (Gunther) Shen, Fish of Taiwan, p.578, 1993.