Quay lại danh sách
#150Tập 5

Cá Bơn Bóoc Neô

Cynoglossus borneensis (Cantor, 1849)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Cynoglossus trulla
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bơn cát
Common Name (EN)
Borneen's tonguesole
Kích thước
190 - 360mm. Lớn nhất 450mm.
Size
190 - 360mm. Maximum 450mm.

Mô tả hình thái

A coastal and estuarine species, ascending some large rivers, including the Mekong (Ref. 12693). Lives in silty sand or muddy substrates in sheltered coastal waters (Ref. 48637). Found on the bottom, where it feeds on benthic invertebrates. Not seen in markets (Ref. 12693).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Estuaries. Depth range: đến 10 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Ốttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Thái Lan, Trung Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 41.96/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1929. Mai Đình Yên, 1992.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Zheng, 1929. Mai, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Macau sole
English name (FishBase)
Macau sole
Chiều dài tối đa
45.0 cm SL
Max length
45.0 cm SL
Độ sâu phân bố
đến 10 m
Depth range
đến 10 m
Môi trường sống
Estuaries
Habitat
Estuaries
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Đây là loài cá sống ở vùng ven biển và cửa sông, có khả năng di cư ngược dòng vào các con sông lớn, bao gồm cả sông Mê Kông (Ref. 12693). Loài này sinh sống trên nền đáy cát bùn hoặc bùn trong các vùng nước ven biển kín gió (Ref. 48637). Là loài cá tầng đáy, thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống ở đáy. Không ghi nhận xuất hiện tại các chợ cá (Ref. 12693).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A coastal and estuarine species, ascending some large rivers, including the Mekong (Ref. 12693). Lives in silty sand or muddy substrates in sheltered coastal waters (Ref. 48637). Found on the bottom, where it feeds on benthic invertebrates. Not seen in markets (Ref. 12693).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Plagusia borneensis Bleeker, Acta Soc. Sci. Indo - Neerl., Vol. 5, 12 de Bijdr. Vischfauna Borneo, p.6, 1858 - 1959.
Arelia borneensis Bleeker, Acta Soc. Sci. Indo - Neerl., Vol.8, 13de Bijdr. Vischfauna Borneo, p.9, 1860.
Trulla cantori Kaup, Arch. Naturgesch., Vol.24, No.1, 94 - 104, 1858.
Cynoglossus trulla Gunther, Ann. Mag. Nat. Hist., ser.3, Vol.10, No.60, p.475, 1862.
Cynoglossus borneensis Bleeker, Atlas Ichth., p.34, 1866 - 1872.
Cynoglossus sinicus Wu, Pois. Heterosomes Chine, p.146, 1932.