Quay lại danh sách
Cá Bơn Lưỡi Trâu Nhẳng
Cynoglossus gracilis
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Lưỡi Trâu Nhẳng, Cá Bơn cát Lưỡi Trâu Nhẳng
Common Name (EN)
Narrowbody tonguesole
Kích thước
Lớn nhất 278mm.
Size
Maximum 278mm.
Phân bố
Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc. Miền Trung, Nam Bộ (Cần Thơ) Việt Nam
Giá trị kinh tế
Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 27.88/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Trường Đại học Quốc Gia Hà Nội.
Specimen
Hainoi National University.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Wang, 1963. Mai Đình Yên, 1992. Shen, 1993.
Literature
Wang, 1963. Mai, 1992. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
31.049999237060547 cm SL
Max length
31.049999237060547 cm SL
Trọng lượng tối đa
152 g
Max weight
152 g
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Cynoglossus gracilis Gunther, Ann. Mag. Nat. Hist., ser.4, Vol.12, No.69, p.244, 1873.
Areliscus gracilis Chen and Weng, Biol. Bull. Tunghai Univ. Ichthyol. Ser. No.69, p.244, 1873.
Areliscus hollandi Jordan and Metz, 1913.
Cynoglossus microps Steindachner, Ann. Naturh. Hofmus Wien, Vol.11, 1898.
Cynoglossus pellegrini Wu, Theses Univ. Paris, (A) 244, p.1 - 179, fig.1 - 26, 1932.
Trulla gracilis Guther, 1873.
