Quay lại danh sách
Cá Bơn Cát Vảy To Đuôi Đen
Cynoglossus melampetalus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thờn bơn cát Vảy To Đuôi Đen, Cá Lưỡi trâu Vảy To Đuôi Đen
Common Name (EN)
Blackcaudal tonguesole
Kích thước
Lớn nhất 380mm.
Size
Maximum 380mm.
Phân bố
Vịnh Pơxian, Ấn Độ, Xri Lanca, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 22.21/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Zheng, 1962. Wang, 1993. Bộ Thủy Sản, 1996.
Literature
Zheng, 1962. Wang, 1993. Ministry of Fisheries, 1996.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
26.399999618530273 cm SL
Max length
26.399999618530273 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Plagusia melampetalus Richardson, Ichth. China and Japan, p.281, 1846.
Cynoglossus melampetalus Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.4, p.496, 1862. Herre and Myers, 1931. Wu, 1932. Herre, 1934. Wu and Tang, 1935. Zheng, 1962.
Cynoglossus macrolopidotus Ruter, Proc Acad. Nat. Sci. Philad, p.89, 1897.
Cynoglossus melampetalus Seale, Philippine Jour. Sci., Vol.9, p.78, 1914.
