Cá Bơn Vằn
Cynoglossus puncticeps

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại thềm lục địa trên các nền đáy cát và bùn. Xuất hiện ở hạ lưu các con sông lớn và vùng cửa sông (Ref. 12693, 48637). Thức ăn chủ yếu gồm động vật không xương sống tầng đáy. Được thương mại dưới dạng cá tươi, cá đông lạnh hoặc phơi khô ướp muối trên thị trường (Ref. 6806).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the continental shelf over sandy and muddy bottoms. Occurs in the lower courses of flowing rivers and in estuaries (Ref. 12693, 48637). Feeds mostly on benthic invertebrates. Sold fresh, frozen, or dried salted in markets (Ref. 6806).
Cá con sử dụng các khu rừng ngập mặn làm bãi giống. Cá trưởng thành phân bố ở độ sâu tới 140 m trên thềm lục địa; cá con xuất hiện ở vùng nước đục và ưa thích nền đáy bùn (Ref. 43081). Sống vùi mình trong các chất nền đáy bùn và cát. Có tập tính di cư vào vùng nước lợ. Thức ăn bao gồm động vật không xương sống tầng đáy, tôm, cua và giun biển (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles use mangroves as nursery ground. Adults occur up to 140m depth on continental shelf; juveniles occur in turbid waters and prefer muddy bottom (Ref. 43081). Dwells in muddy and sandy substrates. Known to enter brackish waters. Feeds on benthic invertebrates, shrimp, crabs and marine worms (Ref. 9773).
