Quay lại danh sách
#165Tập 5

Cá Bơn Lưỡi Bò Nâu

Cynoglossus waandersii (Bleeker, 1854)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Lưỡi Bò Nâu, Cá Bơn cát Lưỡi Bò Nâu
Common Name (EN)
Brown tonguesole
Kích thước
130 - 175mm. Lớn nhất 300mm.
Size
130 - 175mm. Maximum 300mm.

Phân bố

Inđônêxia. Nam Bộ (Long An, Việt Nam) ở nước ngọt.

Giá trị kinh tế

Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Trường Đại học Quốc Gia Hà Nội.
Specimen
Hanoi National University.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Mai Đình Yên, 1992.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Mai, 1992.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
8.300000190734863 cm SL
Max length
8.300000190734863 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Plagusia waandersi Bleeker, Acta Soc. Sci. Indo - Neerl., Vol.7, p.98, 1854.
Arelia waandersi Bleeker, Enum. Spec. pisc. Acta Soc. Sci. Indo - Neerl., Vol.6, p.185, 1859.
Cynoglossus waandersi Bleeker, Atlas Ichth., Vol.6, p.31, 1866 - 1872.