Quay lại danh sách
Cá bò biển
Triacanthodes ethiops
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Bò da biển, Cá Bò gai biển
Common Name (EN)
Short snout spikefish
Kích thước
Lớn nhất 8,5cm.
Size
Maximum 8.5mm.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 50 - 458 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Nam Phi, Inđônêxia, Niu Calêđônia, Philíppin, Nhật Bản. Nam Bộ.
Giá trị kinh tế
Commercial importance: bycatch. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải Dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Masuda and all, 1984. Shen, 1993. Bộ Thủy Sản, 1996.
Literature
Masuda and all, 1984. Shen, 1993. Ministry of Fishery, 1996.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Shortsnout spikefish
English name (FishBase)
Shortsnout spikefish
Chiều dài tối đa
8.5 cm SL
Max length
8.5 cm SL
Độ sâu phân bố
50 - 458 m
Depth range
50 - 458 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
bycatch
Importance
bycatch
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Triacanthodes ethiops Alcock, Jour. Asiatic Soc. Bengal, Vol. 63, pt.2, p.115 - 137, 1894.
