Quay lại danh sách
#169Tập 5

Cá bò biển

Triacanthodes ethiops Alcock, 1894

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da biển, Cá Bò gai biển
Common Name (EN)
Short snout spikefish
Kích thước
Lớn nhất 8,5cm.
Size
Maximum 8.5mm.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 50 - 458 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Nam Phi, Inđônêxia, Niu Calêđônia, Philíppin, Nhật Bản. Nam Bộ.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: bycatch. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải Dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Masuda and all, 1984. Shen, 1993. Bộ Thủy Sản, 1996.
Literature
Masuda and all, 1984. Shen, 1993. Ministry of Fishery, 1996.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Shortsnout spikefish
English name (FishBase)
Shortsnout spikefish
Chiều dài tối đa
8.5 cm SL
Max length
8.5 cm SL
Độ sâu phân bố
50 - 458 m
Depth range
50 - 458 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
bycatch
Importance
bycatch
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Triacanthodes ethiops Alcock, Jour. Asiatic Soc. Bengal, Vol. 63, pt.2, p.115 - 137, 1894.