Loài cá Mù Làn Chấm Hoa
Dendrochirus zebra

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố trên nền đáy san hô, đá vụn hoặc đá của các mặt phẳng rạn san hô; cũng được tìm thấy ở các sinh cảnh từ ven bờ đến rạn san hô ngoài khơi trong các đầm phá kín và trong các hang động, đôi khi tập trung thành các nhóm nhỏ. Thường sống ở vùng nước nông, từ 3-60m nhưng cũng ghi nhận ở độ sâu đến 80m. Các giai đoạn ấu trùng trôi nổi di chuyển quãng đường dài và phát tán đến các vùng cận nhiệt đới. Đã được ghi nhận sinh sản trong điều kiện nuôi giữ. Các tia vây có tuyến độc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on coral, rubble, or rock bottoms of reef flats (Ref. 9710); also in coastal to outer reef habitats in sheltered lagoons and in caves, sometimes in small aggregations. Usually shallow, from 3-60m (Ref. 30874) but also reported to 80 m depth. Pelagic stages travel great distances and expatriate to sub-tropical zones (Ref. 48635). Spawned in captivity (Ref. 37816). Spines with poison glands (Ref. 125576).
Phân bố ở vùng nước ven bờ; trên nền đáy san hô, đá vụn hoặc đá của các mặt phẳng rạn san hô; cũng được tìm thấy ở các sinh cảnh từ ven bờ đến rạn san hô ngoài khơi trong các đầm phá kín và trong các hang động, đôi khi tập trung thành các nhóm nhỏ. Thường sống ở vùng nước nông, từ 3-60m nhưng cũng ghi nhận ở độ sâu đến 80m.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in inshore waters (Ref. 75154); on coral, rubble, or rock bottoms of reef flats (Ref. 9710); also in coastal to outer reef habitats in sheltered lagoons and in caves, sometimes in small aggregations. Usually shallow, from 3-60m (Ref. 30874) but also reported to 80 m depth.
Sinh sản theo cặp. Hành vi ve vãn và sinh sản diễn ra vào ban đêm. Con đực có tính hung dữ, con cái có kích thước nhỏ hơn và phần mặt chuyển sang màu gần như trắng khi trong giai đoạn ve vãn. Việc phóng thích trứng diễn ra tại đỉnh của một cú bơi vút lên theo cặp ngắn và nhanh, tạo ra một khối trứng dạng gelatin gồm từ 2.000 đến 15.000 trứng. Trứng nở sau 36 giờ và ấu trùng chuyển sang đời sống đáy sau vài tuần ở kích thước 10-12 mm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Spawn in pairs. Courtship and spawning occur at night. Males aggressive, females are smaller and develop almost white face when in courtship. Spawning occurs at the apex of a short and rapid paired ascent resulting in a gelatinous mass of 2,000 to 15,000 eggs. Hatching occurs 36 hours later and larvae settle out in a few weeks at a size of 10-12 mm.
Đặc điểm chẩn loại: Cơ thể thuôn dài vừa phải và dẹp bên, với phần đầu rộng. Mõm tù, mắt lớn, có các thùy râu (cirri) ở phía trước. Cơ thể màu nâu sẫm với 12 sọc trắng. Các sọc phía sau vây ngực (sọc thứ 4 và thứ 5) xuất phát từ phía bụng, phân nhánh tại đường bên và hòa nhập với gai vây lưng. Các sọc từ thứ 6 đến thứ 9 tách rời nhau. Gai vây lưng có các dải màu tối và trắng xen kẽ. Các tia vây của vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi (các vây giữa) có các đốm tối, trong khi các tia vây ngực kéo dài có màu trắng. Loài này thường được tìm thấy trên các mặt phẳng rạn đá, ở các khu vực kín gió như hang động và lạch nước, và hiếm khi tập hợp thành các đàn nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: The body is moderately elongated and laterally compressed, with a broad head. The snout is blunt, and the eyes are large, with cirri present anteriorly. The body is dark brown with 12 white stripes. The post-pectoral stripes (4 th and 5 th) originate from the ventral side, bifurcate at the lateral line, and merge with the dorsal spine. The 6 th to 9 th stripes is separated. The dorsal spine has alternating dark and white bands. The dorsal, anal, and caudal fin (median fins) rays have dark spots, while the extended pectoral fin rays are white. The species is commonly found on rocky reef flats, in sheltered areas such as caves and creeks, and rarely forms small aggregations.
