Quay lại danh sách
#172Tập 5

Cá Bò Ba Gai Đuôi Dài

Tripodichthys blochii (Bleeker, 1852)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò ba gai blô-chi
Common Name (EN)
Long tail tripodfish
Kích thước
Lớn nhất 15cm.
Size
Maximum 15cm.

Mô tả hình thái

Inhabits sandy and muddy flats of coastal waters. Feeds on benthic invertebrates. Marketed fresh.EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: đến 50 m. Inhabits sandy and muddy flats of coastal waters. Feeds on benthic invertebrates.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan, Xinggapo. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: minor commercial. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. De Beaufort and Briggs,1962. Shen, 1993.
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962. De Beaufort and Briggs,1962. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Long-tail tripodfish
English name (FishBase)
Long-tail tripodfish
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 50 m
Depth range
đến 50 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các bãi bùn và cát ven bờ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy. Được thương mại hóa dưới dạng cá tươi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sandy and muddy flats of coastal waters. Feeds on benthic invertebrates. Marketed fresh.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các bãi bùn và cát ven bờ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sandy and muddy flats of coastal waters. Feeds on benthic invertebrates.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Triacanthus blochii Bleeker, Nat. Tijds. Ned - Ind., Vol.3, p.81, 1852. Jordan and Richardson, 1908. Seale, 1910. Herre, 1924. Fowler, 1927. Herre, 1953. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Shen, 1993.
Tripodichthys blochi Tyler, Monogr. Acad. Nat. Sci. Phila., No.16, p.298, 1968. Shen, 1993.